extractora
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy hút mùidanh từextractor hood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extractoraDạng gốc (base form)
- extractorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campana extractoradanh từ | danh từ | Máy hút mùi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy hút mùi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh