extraer
B2động từ (verb)
/eɡstɾaˈeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Giải nénđộng từto extract
- Lấy rađộng từto take out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể extraerDanh động từ extrayendoPhân từ extraído
| Presente | |
|---|---|
| yo | extraigo |
| tú | extraes |
| él/ella/Ud. | extrae |
| nosotros | extraemos |
| vosotros | extraéis |
| ellos/Uds. | extraen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấy ra
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extraer orođộng từ | động từ | Tấn công vàng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung