resumen
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/reˈsumen/nguồn
Nghĩa chính
- Bản tóm tắtdanh từsummary, abstract
- Sơ yếu lý lịchdanh từrésumé, curriculum vitae
- Ngôi thứ ba số nhiều hiện tại của resumirđộng từthird-person plural present indicative of resumir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resumenDạng gốc (base form)
- resúmenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breve resumen | Bản tóm tắt ngắn gọn | |
| en resumen | Tóm lại | |
| hacer un resumen | Làm bản tóm tắt | |
| resumen detallado | Bản tóm tắt chi tiết |
Xuất hiện ở từ khác
- overviewTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản tóm tắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bản tóm tắt của bạn không đạt yêu cầu như mong đợi.
- ¿ ?Bạn vẫn chưa hoàn thành bản tóm tắt cuốn sách à?
- .Đây là bản tóm tắt ngắn gọn bài phát biểu của tôi.