Dịch

resumen

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/reˈsumen/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản tóm tắtdanh từsummary, abstract
  2. Sơ yếu lý lịchdanh từrésumé, curriculum vitae
  3. Ngôi thứ ba số nhiều hiện tại của resumirđộng từthird-person plural present indicative of resumir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resumenDạng gốc (base form)
  2. resúmenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

breve resumenBản tóm tắt ngắn gọn
en resumenTóm lại
hacer un resumenLàm bản tóm tắt
resumen detalladoBản tóm tắt chi tiết

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bản tóm tắt

Ví dụ

  • .Bản tóm tắt của bạn không đạt yêu cầu như mong đợi.
  • ¿ ?Bạn vẫn chưa hoàn thành bản tóm tắt cuốn sách à?
  • .Đây là bản tóm tắt ngắn gọn bài phát biểu của tôi.

AI