Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en resumen
Nghĩa chính
1
Tóm lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
总之
zǒng zhī
Nói tóm lại, tóm lại
Tiếng Anh
summarize
Tóm lược, tóm tắt, tóm lại
boil down to
Tóm lại
in a nutshell
Tóm lại
Xuất hiện ở từ khác
total
đồng nghĩa
Tóm lại, dùng trong văn phong trang trọng hơn.
AI
1
Tóm lại
1
Tóm lại
1
Tóm lại