Nghĩa chính
- Sơ lược, tóm lược, toát yếu, tập yếudanh từA short, complete summary; an abstract.
- Bản tổng hợp, danh mụcdanh từA list or collection of various items.
- Bộ trò chơi bàndanh từA collection of board games packaged in a single box.
- Tài liệu tổng hợp về dược phẩmdanh từA collected body of information on the standards of strength, purity, and quality of drugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- compendiumDạng gốc (base form)
- compendia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- compendiumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcompendium“that which is weighed together; a sparing, a saving, an abbreviation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc compendiumVí dụ
- , .Mặc dù hầu hết mọi người coi Kinh Thánh là một bản tổng hợp các tư tưởng truyền cảm hứng và truyền thống Cận Đông, một hội đồng trường học Mỹ muốn tuyên bố nó là một cuốn sách giáo khoa khoa học.
- , 500 , .Tuy nhiên, vì chúng ta đang nói về hơn 500 cuốn sách đã được trả lại, đây là một trong những vụ thu hồi quan trọng nhất trong các cuộc điều tra của chúng tôi nhằm tái thiết lập bản tổng hợp của thư viện.
- . , , . , . . , — — non-English .