Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compendio
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komˈpendjo/
Nghĩa chính
1
Bản tóm tắt
danh từ
compendium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compendio
Dạng gốc
(base form)
compendio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
简介
jiǎn jiè
Tóm tắt, bản tóm tắt
总结
zǒng jié
Bản tóm tắt
Tiếng Anh
compendium
Sơ lược, tóm lược, toát yếu, tập yếu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
compendio
compendio
so
Rút gọn; ngắn gọn
tính từ
compendio
samente
Ngắn gọn
trạng từ
AI
1
Bản tóm tắt
1
Bản tóm tắt
1
Bản tóm tắt