compendial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một bản tóm tắt đóng vai trò là tiêu chuẩn, chẳng hạn như Dược điển Anh hoặc Dược điển Hoa Kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Related to a compendium that serves as a standard, such as the British Pharmacopoeia, or the US Pharmacopeia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .