Dịch

compendial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một bản tóm tắt đóng vai trò là tiêu chuẩn, chẳng hạn như Dược điển Anh hoặc Dược điển Hoa Kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Related to a compendium that serves as a standard, such as the British Pharmacopoeia, or the US Pharmacopeia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc compendial

AI