Nghĩa chính
- Kết quả cuối cùngdanh từThe final result, or outcome of something.
- Ý chínhdanh từA concise summary.
- Điểm tốt hiếm hoidanh từA positive aspect or consequence, often either unexpected or in contrast to other negative aspects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upshotDạng gốc (base form)
- upshotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the upshotcụm từ | cụm từ | Kết quả là |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , , , .Dù chi tiết của đề xuất có thế nào đi nữa, theo ông, đó chính là kết quả, hay nói nôm na là upshot của nó.
- . .Tôi không muốn nghe hết các chi tiết. Chỉ cần nói ý chính thôi.
- .Một trong những lợi ích lớn của xây dựng lắp ghép là giảm tác động đến môi trường.