Dịch

upshot

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kết quả cuối cùngdanh từThe final result, or outcome of something.
  2. Ý chínhdanh từA concise summary.
  3. Điểm tốt hiếm hoidanh từA positive aspect or consequence, often either unexpected or in contrast to other negative aspects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upshotDạng gốc (base form)
  2. upshotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on the upshotcụm từKết quả là

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .Dù chi tiết của đề xuất có thế nào đi nữa, theo ông, đó chính là kết quả, hay nói nôm na là upshot của nó.
  • . .Tôi không muốn nghe hết các chi tiết. Chỉ cần nói ý chính thôi.
  • .Một trong những lợi ích lớn của xây dựng lắp ghép là giảm tác động đến môi trường.

AI