Dịch

silver lining

danh từ (noun)
US/ˈsɪl.vɚ ˈlaɪnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tia hy vọngdanh từA favorable aspect or prospect of a mostly unfavorable event or situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver liningDạng gốc (base form)
  2. silver liningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

every cloud has a silver liningcụm từTrong cái rủi có cái may
every silver lining has a cloudcụm từMọi tình huống tốt đều có khả năng trở nên xấu

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Bĩ cực thái lai.
  • , , , .
  • .

AI