Nghĩa chính
- Tia hy vọngdanh từA favorable aspect or prospect of a mostly unfavorable event or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silver liningDạng gốc (base form)
- silver liningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| every cloud has a silver liningcụm từ | cụm từ | Trong cái rủi có cái may |
| every silver lining has a cloudcụm từ | cụm từ | Mọi tình huống tốt đều có khả năng trở nên xấu |
Xuất hiện ở từ khác
- silverkết hợpkhe sáng (hình ảnh của niềm hy vọng giữa khó khăn)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bĩ cực thái lai.
- , , , .
- .