Nghĩa chính
- Khía cạnh an ủi của một tình huống khó khăndanh từA consoling aspect of a difficult situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bright sideDạng gốc (base form)
- bright sidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look on the bright sideđộng từ | động từ | Nhìn vào mặt tích cực |
| look on the bright side of itđộng từ | động từ | Xem xét một khía cạnh hoặc khía cạnh của một cái gì đó trong một cái nhìn tích cực |
| look on the bright side of everythingcụm từ | cụm từ | Lạc quan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / / ( ) /
- .
- .