Dịch

bright side

danh từ (noun)
US/ˈbɹəɪt ˈsaɪd/

Nghĩa chính

  1. Khía cạnh an ủi của một tình huống khó khăndanh từA consoling aspect of a difficult situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bright sideDạng gốc (base form)
  2. bright sidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

look on the bright sideđộng từNhìn vào mặt tích cực
look on the bright side of itđộng từXem xét một khía cạnh hoặc khía cạnh của một cái gì đó trong một cái nhìn tích cực
look on the bright side of everythingcụm từLạc quan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / / ( ) /
  • .
  • .

AI