lado bueno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌlado ˈbweno/
Nghĩa chính
- mặt tốt, mặt tích cựcdanh từB1The positive, advantageous, or encouraging aspect of a situation or person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lado buenoDạng gốc (base form)
- lados buenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar el lado bueno | Tìm kiếm mặt tốt | |
| mirar el lado bueno | Nhìn mặt sáng | |
| ver el lado bueno | Nhìn vào mặt tích cực |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- . .