Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lado positivo
Nghĩa chính
1
Mặt tích cực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
upside
Mặt tích cực, ưu điểm, điểm thuận lợi
Ví dụ
Hay
que
buscar
el
lado
positivo
de
esta
situación
.
Cần phải tìm ra mặt tích cực trong tình huống này.
Xuất hiện ở từ khác
lado
kết hợp
mặt tích cực
lado bueno
đồng nghĩa
Cũng chỉ mặt tích cực, mang tính trung lập hơn.
AI
1
Mặt tích cực
1
Mặt tích cực
1
Mặt tích cực