Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng nghĩa với additivetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of additive.
- Đồng nghĩa với summarytính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of summary (adjective).
- Biểu thị các hình thức đánh giá được sử dụng để định lượng kết quả giáo dụctính từkhông so sánh (not comparable)Denoting forms of assessment used to quantify educational outcomes.
- Đánh giá tổng hợp; một bài kiểm tra đánh giá những gì học sinh đã học được trong quá trình học tậpdanh từA summative assessment; a test that assesses what a student learned during a course of study.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summativeDạng gốc (base form)
- summativesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Từ hoặc cụm từ
- Từ hoặc cụm từ, chẳng hạn như "tóm lại" hoặc "do đó", báo hiệu rằng phần phát ngôn (văn bản hoặc lời nói) chứa nó đang tóm tắt một lượng thông tin lớn hơnA word or phrase, such as "in short" or "therefore", that signals that the area of the utterance (text or speech) that contains it is summarizing a larger body of information.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc summativeTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , .
- ( "") ( "").
- , , .