Dịch

sumativo

giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sumaˈtibo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tóm tắttính từsummative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sumativoDạng gốc (base form)
  2. sumativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sumativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sumativaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tổng hợp
  1. sum

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 7.- ( 2-), () .

AI