sumativo
giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sumaˈtibo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tóm tắttính từsummative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tổng hợp
- sum
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- 7.- ( 2-), () .