suma
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈsuma/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tổng, khoản tiềndanh từsum
- Phép cộngdanh từaddition
- Vô cùng, tột bậc, tối caotính từfeminine singular of sumo
- Cộng, thêm vàođộng từinflection of sumar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sumaDạng gốc (base form)
- sumasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de suma importancia | Vô cùng quan trọng | |
| en suma | Tóm lại | |
| suma de dinero | Khoản tiền | |
| suma y siguedanh từ | danh từ | Rất nhiều; hết cái này đến cái khác |
| suma total | Tổng số | |
| depositar una suma | Gửi một khoản tiền |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Cộng
- Cộng, thêm vàothird-person singular present indicative
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sumaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các khoản nợ của anh ấy lên tới một con số đáng kể.
- .Cô ấy đòi tôi một khoản tiền không thể chấp nhận được.
- .Năm nghìn đô la là một món tiền lớn.