Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumando
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˈmando/
Nghĩa chính
1
Thêm vào
danh từ
addend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumando
Dạng gốc
(base form)
sumando
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
补充
bǔ chōng
Bổ sung, thêm vào
加入
jiā rù
Thêm vào, cho vào
加上
jiā shàng
Cho thêm, thêm vào
Tiếng Anh
addend
Phụ lục, bất kỳ một trong hai hoặc nhiều số hoặc các thuật ngữ khác được cộng lại với nhau
AI
1
Thêm vào
1
Thêm vào
1
Thêm vào