sumo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsumo/nguồn
Nghĩa chính
- Cao nhất, vĩ đại nhất, bậc nhấttính từhighest, greatest, superlative
- Hết sứctính từutmost
- Vật sumo, môn vật sumoqua tiếng Anhdanh từsumo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a lo sumotrạng từ | trạng từ | Nhiều nhất, tốt nhất |
| en sumo gradotrạng từ | trạng từ | Ở một mức độ lớn |
| sumo sacerdote | Thượng tế | |
| luchador de sumo | Võ sĩ sumo | |
| suma sacerdotisa | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cao nhất