sumo
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật sumo, môn vật sumodanh từkhông đếm được (uncountable)A stylised Japanese form of wrestling in which a wrestler loses if he is forced from the ring, or if any part of his body except the soles of his feet touches the ground.
- Võ sĩ sumodanh từđếm được (countable)A rikishi (sumo wrestler).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sumoDạng gốc (base form)
- sumosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| SUMO proteindanh từ | danh từ | Các họ protein nhỏ tự gắn vào các protein khác trong tế bào và sửa đổi chức năng của chúng |
| sumo squatdanh từ | danh từ | Dạng bài tập squat lưng trong đó hai bàn chân đặt rộng hơn vai một chút và bàn chân hướng ra ngoài |
| kanjin-sumodanh từ | danh từ | Hình thức lịch sử của sumo đã phát triển thành môn thể thao hiện đại |
| sumo deadliftdanh từ | danh từ | Loại deadlift trong đó thanh được nắm chặt bởi bàn tay của người nâng đặt trong chân của họ |
| sumo wrestler | Võ sĩ sumo | |
| sumo wrestling | Đấu vật sumo |
Họ từ (word family)
cùng gốc sumoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là một người rất đam mê môn sumo.
- .Cuộc sống của chúng ta giống như một trận đấu sumo.
- .Sumo là một môn võ thuật của Nhật Bản.