Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumoist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đô vật sumo
danh từ
A sumo wrestler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumoist
Dạng gốc
(base form)
sumoist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sumo
+
-ist
AI
1
Đô vật sumo
1
Đô vật sumo
1
Đô vật sumo