Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sumiˈdad/
Nghĩa chính
1
Đỉnh
danh từ
top, peak, apex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumidad
Dạng gốc
(base form)
sumidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
前
qián
Hàng đầu, thuộc nhóm dẫn đầu
面
miàn
Mặt trên, đỉnh
头
tóu
Đỉnh, chóp
Tiếng Anh
top
Đỉnh, phần trên cùng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ápice
cima
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sumo
AI
1
Đỉnh
1
Đỉnh
1
Đỉnh