Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a lo sumo
trạng từ
(adverb)
/a lo ˈsumo/
Nghĩa chính
1
Nhiều nhất, tốt nhất
trạng từ
at most, at best
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
como máximo
como mucho
Xuất hiện ở từ khác
como mucho
đồng nghĩa
Đồng nghĩa phổ biến, dùng tương tự trong khẩu ngữ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
at most
Tối đa, nhiều nhất
AI
1
Nhiều nhất
1
Nhiều nhất
1
Nhiều nhất