Dịch

sumar

B1động từ (verb)
/suˈmaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thêmđộng từto add
  2. Thêm vào, để thêm vàođộng từto add, to add up
  3. Kết nối, liên kếtqua tiếng Anhđộng từto join up

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể sumarDanh động từ sumandoPhân từ sumado
Presente
yosumo
túsumas
él/ella/Ud.suma
nosotrossumamos
vosotrossumáis
ellos/Uds.suman

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thêm
Khác
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

sumar dos más dosĐặt hai và hai lại với nhau
sumar peras con manzanasđộng từTrộn táo và cam
suma y siguedanh từRất nhiều; hết cái này đến cái khác

AI