sumar
B1động từ (verb)
/suˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thêmđộng từto add
- Thêm vào, để thêm vàođộng từto add, to add up
- Kết nối, liên kếtqua tiếng Anhđộng từto join up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sumarDanh động từ sumandoPhân từ sumado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sumo |
| tú | sumas |
| él/ella/Ud. | suma |
| nosotros | sumamos |
| vosotros | sumáis |
| ellos/Uds. | suman |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sumar dos más dos | Đặt hai và hai lại với nhau | |
| sumar peras con manzanasđộng từ | động từ | Trộn táo và cam |
| suma y siguedanh từ | danh từ | Rất nhiều; hết cái này đến cái khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc sumarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh