resta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈresta/nguồn
Nghĩa chính
- Phép trừdanh từsubtraction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restaDạng gốc (base form)
- restasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- differenceTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa