subtraction
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép trừdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of subtracting a number from another.
- Phép tính trừdanh từđếm được (countable)A calculation involving subtracting.
- Sự loại bỏ, sự bớt đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subtractionDạng gốc (base form)
- subtractionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Giáo viên đã giao cho chúng tôi mười phép trừ để làm vào ngày mai.
- .Việc rút bớt của cải khỏi nền kinh tế sẽ dẫn đến suy thoái.
- 8 - 4 .8 - 4 là phép trừ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa