sustracción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sustɾaɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phép trừdanh từsubtraction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustracciónDạng gốc (base form)
- sustraccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa