Dịch

abstractive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất hoặc xu hướng trừu tượng; có xu hướng tách ra; có xu hướng bị thu hồitính từHaving an abstracting nature or tendency; tending to separate; tending to be withdrawn.
  2. Bắt nguồn từ sự trừu tượng; thuộc tính trừu tượngtính từDerived by abstraction; belonging to abstraction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstractiveDạng gốc (base form)
  2. more abstractiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most abstractiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-abstractiveChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

abstract-ive

  1. từ tiếng Anh trung đạiabstractif
  2. từ tiếng Latinh trung đạiabstractivus
  3. từ tiếng Latinhabstractus“drawn away”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • .

AI