Dịch

abstractly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách hoặc cách trừu tượngtrạng từIn an abstract way or manner
  2. Riêng; tuyệt đốitrạng từseparately; absolutely

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstractlyDạng gốc (base form)
  2. more abstractlySo sánh hơn (comparative)
  3. most abstractlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

abstract-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiabstractly

AI