Nghĩa chính
- Theo một cách hoặc cách trừu tượngtrạng từIn an abstract way or manner
- Riêng; tuyệt đốitrạng từseparately; absolutely
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abstractlyDạng gốc (base form)
- more abstractlySo sánh hơn (comparative)
- most abstractlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abstractlyVí dụ
- .