Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstractamente
trạng từ
(adverb)
/absˌtɾaɡtaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách trừu tượng
trạng từ
abstractly
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
concretamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstractly
Theo một cách hoặc cách trừu tượng
AI
1
Một cách trừu tượng
1
Một cách trừu tượng
1
Một cách trừu tượng