Dịch

concretely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cụ thểtrạng từIn a concrete manner, physically, definitely

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concretelyDạng gốc (base form)
  2. more concretelySo sánh hơn (comparative)
  3. most concretelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , — Wobegon — , , , , , ( ).Cụ thể hơn, trong xã hội không có giới tính của anh ấy - gợi nhớ đến Hồ Wobegon - phụ nữ cũng như nam giới sẽ độc lập, quyết đoán và mạnh mẽ, còn đàn ông cũng như phụ nữ sẽ hợp tác, cởi mở và nuôi dưỡng (nếu không muốn nói là đẹp trai).
  • Roland's "" . Roland's .Không thể xem xét bản thân các thành phần của "nữ anh hùng" Roland. Khán giả cảm nhận được những thành phần hoặc phẩm chất đó một cách cụ thể thông qua các hành động của Roland.
  • ,

AI