concreteness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being concrete.
- Kết quả của sự cụ thểdanh từđếm được (countable)The result of being concrete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concretenessDạng gốc (base form)
- concretenessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa