Nghĩa chính
- Tính khó hiểu, tính trừu tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being abstract.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abstractnessDạng gốc (base form)
- abstractnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa