Dịch

abstractness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khó hiểu, tính trừu tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being abstract.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstractnessDạng gốc (base form)
  2. abstractnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI