Dịch

abstractor

danh từ (noun)
US/æbˈstɹæk.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Thư ký có chức danh hoặc cấp bậc nhất định trong cơ quan dân sự Anhdanh từA clerk of a certain title or grade in the British civil service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstractorDạng gốc (base form)
  2. abstractorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI