Nghĩa chính
- Bản tóm tắtdanh từA brief summary of the major points of a written work, either as prose or as a table; an abridgment or condensation of a work.
- Sách khái yếu, bảng khái lượcdanh từA reference work containing brief articles that taken together give an overview of an entire field.
- Sách kinh cho giáo dândanh từA prayer book for use by the laity of the church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- synopsisDạng gốc (base form)
- synopses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief synopsis | Bản tóm tắt ngắn gọn | |
| film synopsis | Bản tóm tắt phim | |
| give a synopsis | Đưa ra bản tóm tắt | |
| plot synopsis | Bản tóm tắt cốt truyện | |
| provide a synopsis | Cung cấp bản tóm tắt | |
| write a synopsis | Viết bản tóm tắt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc synopsisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnsynopsis
- từ tiếng Hy Lạp cổσύνοψιςsúnopsis
Ví dụ
- …Bản tóm lược sau đây được xem như một chuyên khảo về những loài thuộc bộ này được phát hiện từ trước đến nay…
- .Hãy đọc bản tóm tắt.
- Kamisu , , , lovers-and .Lịch sử xuất bản Tóm tắt cốt truyện Reina Kamisu là bạn của những kẻ đơn độc, kẻ sát hại những gia đình, đấng cứu thế của các thế giới và kẻ giết chết những người tình—và cô ấy đẹp đến mức khó tin.