Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sinopsis
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/siˈnobsis/
Nghĩa chính
1
Tóm tắt
danh từ
synopsis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sinóptico
Ví dụ
Me
puede
resumir
la
sinopsis
de
la
película
?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
简介
jiǎn jiè
Tóm tắt, bản tóm tắt
Tiếng Anh
synopsis
Bản tóm tắt
AI
1
Tóm tắt
1
Tóm tắt
1
Tóm tắt