Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synoptical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khái quát, tóm tắt
tính từ
synoptic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
synoptical
Dạng gốc
(base form)
more synoptical
So sánh hơn
(comparative)
most synoptical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
synoptical
synoptical
ly
Một cách khái quát
trạng từ
AI
1
Khái quát
1
Khái quát
1
Khái quát