Dịch

soma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoma/

Nghĩa chính

  1. Phần thân trụcqua tiếng Anhdanh từsoma
  2. Một loại bột dàydanh từa kind of thick flour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somaDạng gốc (base form)
  2. somasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-somahậu tố-một số (cơ thể)

Ngôn ngữ khác

AI