soma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoma/
Nghĩa chính
- Phần thân trụcqua tiếng Anhdanh từsoma
- Một loại bột dàydanh từa kind of thick flour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- somaDạng gốc (base form)
- somasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -somahậu tố | hậu tố | -một số (cơ thể) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh