Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somatón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/somaˈton/
Nghĩa chính
1
Một cú ngã nặng
danh từ
a heavy fall
2
Một cú đánh nặng nề
danh từ
a heavy blow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
somatón
Dạng gốc
(base form)
somat
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cú ngã nặng
2
Một cú đánh nặng nề
1
Một cú ngã nặng
2
Một cú đánh nặng nề
1
Một cú ngã nặng
2
Một cú đánh nặng nề