Dịch

somatón

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/somaˈton/

Nghĩa chính

  1. Một cú ngã nặngdanh từa heavy fall
  2. Một cú đánh nặng nềdanh từa heavy blow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somatónDạng gốc (base form)
  2. somatonesSố nhiều (plural)

AI