Dịch

somalí

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/somaˈli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Somalitính từSomali
  2. Tiếng Somalidanh từSomali (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somalíDạng gốc (base form)
  2. somalíesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  3. somalísGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bác sĩ của tôi là một người Hồi giáo Somali.
  • .Đã có thời bọn cướp biển Somali chiếm lĩnh các trang nhất báo chí ở Tây Ban Nha trong vài ngày.
  • . .Dì tôi đến từ Somalia. Bà ấy là người Somali.

AI