Dịch

Somalia

B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/soˈmalja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quốc gia ở Đông Phidanh từ riêngSomalia (a country in East Africa, in the Horn of Africa)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có định xây dựng tòa nhà ở Somalia không?
  • ¿ ?Các bạn không xây nhà máy ở Somalia sao?
  • . .Dì tôi đến từ Somalia. Bà là người Somali.

AI