Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playoff
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pleˈʝof/
Nghĩa chính
1
Vòng play-off, trận play-off
danh từ
playoff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playoff
Dạng gốc
(base form)
playoff
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eliminatoria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
playoff
Trận đấu quyết định sau trận hòa
AI
1
Vòng play-off
1
Vòng play-off
1
Vòng play-off