Dịch

pincers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kềm, kìmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A gripping tool, pivoted like a pair of scissors, but with blunt jaws.
  2. Móng vuốt phía trước của động vật giáp xác như tôm hùmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The front claws of crustaceans such as lobsters.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

pair of pincersdanh từDụng cụ kẹp, xoay giống như một chiếc kéo, nhưng có hàm cùn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipynsours
  2. từ tiếng Pháp cổpinceure

Ví dụ

  • , , "" Devil's .

AI