pincers
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kềm, kìmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A gripping tool, pivoted like a pair of scissors, but with blunt jaws.
- Móng vuốt phía trước của động vật giáp xác như tôm hùmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The front claws of crustaceans such as lobsters.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pair of pincersdanh từ | danh từ | Dụng cụ kẹp, xoay giống như một chiếc kéo, nhưng có hàm cùn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipynsours
- từ tiếng Pháp cổpinceure
Ví dụ
- , , "" Devil's .