tenaza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈnaθa/
Nghĩa chính
- Cái kìmdanh từpincers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenazaDạng gốc (base form)
- tenazasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái kìm