Dịch

tenaza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈnaθa/

Nghĩa chính

  1. Cái kìmdanh từpincers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenazaDạng gốc (base form)
  2. tenazasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái kìm

AI