Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tenacilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái kẹp
danh từ
tongs
2
Cái nhíp
danh từ
tweezer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenacilla
Dạng gốc
(base form)
tenacilla
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Siempre
trabaja
con
un
cargamento
de
maletas
gigantescas
repletas
de
secadores
,
cepillos
,
tenacillas
y
postizos
en
una
infinidad
de
largos
y
tonos
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tongs
Cái gắp đá
tweezer
Nhíp
AI
1
Cái kẹp
2
Cái nhíp
1
Cái kẹp
2
Cái nhíp
1
Cái kẹp
2
Cái nhíp