Dịch

tenaz

C1tính từ (adjective)
/teˈnaθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiên trì, bền bỉ, ngoan cườngtính từtenacious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenazDạng gốc (base form)
  2. tenacísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. tenacesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Ẩn dụ bền bỉ hơn nhiều so với thực tế.
  • .Cô ấy rất kiên trì dù không tỏ ra.
  • .Con voi có vòi mạnh mẽ đến mức có thể nhặt một đồng xu trên mặt đất.

AI