Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenazas
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teˈnaθas/
Nghĩa chính
1
Cái kìm
danh từ
pincers
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pinzas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pincers
Kềm, kìm
AI
1
Cái kìm
1
Cái kìm
1
Cái kìm