Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenazmente
C2
trạng từ
(adverb)
/teˌnaθˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kiên trì, ngoan cường
qua tiếng Anh
trạng từ
tenaciously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tenaciously
Một cách kiên trì, ngoan cường
AI
1
Một cách kiên trì
1
Một cách kiên trì
1
Một cách kiên trì