porfiado
C2tính từ (adjective)
/poɾˈfjado/
Nghĩa chính
- Bướng bỉnhtính từstubborn, obstinate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mono porfiadodanh từ | danh từ | Roly-poly (đồ chơi) |
| muñeco porfiado | Roly-poly (đồ chơi) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc porfiadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh