Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mono porfiado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Roly-poly (đồ chơi)
danh từ
roly-poly (toy)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mono porfiado
Dạng gốc
(base form)
mono
s porfiados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roly-poly
Lật đật
AI
1
Roly-poly (đồ chơi)
1
Roly-poly (đồ chơi)
1
Roly-poly (đồ chơi)