testarudo
B1tính từ (adjective)
/testaˈɾudo/
Nghĩa chính
- Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnhtính từstubborn, obstinate, willful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testarudoDạng gốc (base form)
- testarudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- testarudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- testarudaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc testarudoVí dụ
- Tom .Bình thường Tom không bướng bỉnh như vậy.
- .Đừng bướng bỉnh như thế, hãy nghe lời khuyên đi.
- Mary .Mary quá bướng bỉnh để nói lời xin lỗi.