Dịch

testarudo

B1tính từ (adjective)
/testaˈɾudo/

Nghĩa chính

  1. Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnhtính từstubborn, obstinate, willful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testarudoDạng gốc (base form)
  2. testarudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. testarudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. testarudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bướng bỉnh

Họ từ (word family)

cùng gốc testarudo

Ví dụ

  • Tom .Bình thường Tom không bướng bỉnh như vậy.
  • .Đừng bướng bỉnh như thế, hãy nghe lời khuyên đi.
  • Mary .Mary quá bướng bỉnh để nói lời xin lỗi.

AI