terco
C1tính từ (adjective)
/ˈteɾko/
Nghĩa chính
- Bướng bỉnh, cứng cổ, cứng đầutính từstubborn, stiff-necked, obstinate, willful, dogged, pigheaded, hardheaded, bullheaded
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- toughTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh